Từ điển
search
translate

Từ điển tiếng Việt

Tra cứu từ vựng Việt-Anh, nghĩa và câu ví dụ

swap_horizTiếng Việt ⇄ Tiếng Anh volume_upPhát âm giọng Bắc & giọng Nam format_quoteCâu ví dụ

menu_book Kết quả từ chính "cửa hàng bách hóa" (1)

cửa hàng bách hóa
phát
Tiếng Anh Danh từdepartment store
Từ vựng của tôi
Chúng tôi đi mua sắm ở cửa hàng bách hóa.
We shop at the department store.

swap_horiz Từ liên quan "cửa hàng bách hóa" (0)

Không tìm thấy từ liên quan.

format_quote Cụm từ "cửa hàng bách hóa" (1)

Chúng tôi đi mua sắm ở cửa hàng bách hóa.
We shop at the department store.